TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rataplan

/ʁa.ta.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rataplan nghĩa là tùng tùng.

Nghĩa của rataplan

Thán từ

  1. Tùng tùng (tiếng trống).

Câu hỏi thường gặp

rataplan nghĩa là gì?

rataplan (thán từ) nghĩa là tùng tùng.

rataplan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rataplan (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ta.plɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.