déboire
déboire nghĩa là nỗi đắng cay, nỗi thất vọng, điều rủi, thất bại.
Nghĩa của déboire
Danh từ · giống đực
- Nỗi đắng cay, nỗi thất vọng.
- Nghĩa rộng Điều rủi, thất bại.
- Từ cũ, nghĩa cũ Dư vị khó chịu (sau khi uống cái gì cay).
Dạng từ của déboire
Đi với mạo từ: un déboire · le déboire
| Số nhiều | déboires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déboire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unpleasant aftertaste, bad taste; bad experience
Câu hỏi thường gặp
déboire nghĩa là gì?
déboire (danh từ) nghĩa là nỗi đắng cay, nỗi thất vọng, điều rủi, thất bại.
déboire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déboire (giọng Pháp chuẩn): /de.bwaʁ/.
déboire là giống đực hay giống cái?
déboire là danh từ giống đực (dùng với un, le).