TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déboire

danh từ giống đực (m)
/de.bwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

déboire nghĩa là nỗi đắng cay, nỗi thất vọng, điều rủi, thất bại.

Nghĩa của déboire

Danh từ · giống đực

  1. Nỗi đắng cay, nỗi thất vọng.
  2. Nghĩa rộng Điều rủi, thất bại.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Dư vị khó chịu (sau khi uống cái gì cay).

Dạng từ của déboire

Đi với mạo từ: un déboire · le déboire

Số nhiềudéboires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déboire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unpleasant aftertaste, bad taste; bad experience

Câu hỏi thường gặp

déboire nghĩa là gì?

déboire (danh từ) nghĩa là nỗi đắng cay, nỗi thất vọng, điều rủi, thất bại.

déboire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déboire (giọng Pháp chuẩn): /de.bwaʁ/.

déboire là giống đực hay giống cái?

déboire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.