TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déboisement

danh từ giống đực (m)
/de.bwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déboisement nghĩa là sự phá rừng.

Nghĩa của déboisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phá rừng.

Dạng từ của déboisement

Đi với mạo từ: un déboisement · le déboisement

Số nhiềudéboisements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déboisement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deforestation

Câu hỏi thường gặp

déboisement nghĩa là gì?

déboisement (danh từ) nghĩa là sự phá rừng.

déboisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déboisement (giọng Pháp chuẩn): /de.bwaz.mɑ̃/.

déboisement là giống đực hay giống cái?

déboisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.