TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boisement

danh từ giống đực (m)
/bwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

boisement nghĩa là sự trồng rừng.

Nghĩa của boisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trồng rừng.

Dạng từ của boisement

Đi với mạo từ: un boisement · le boisement

Số nhiềuboisements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ afforestation

Câu hỏi thường gặp

boisement nghĩa là gì?

boisement (danh từ) nghĩa là sự trồng rừng.

boisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boisement (giọng Pháp chuẩn): /bwaz.mɑ̃/.

boisement là giống đực hay giống cái?

boisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.