TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boisage

danh từ giống đực (m)
/bwa.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

boisage nghĩa là sự chống hầm, gỗ chống hầm, cây chống hầm.

Nghĩa của boisage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Sự chống hầm (bằng thân cây gỗ).
  2. Ngành mỏ Gỗ chống hầm, cây chống hầm.

Dạng từ của boisage

Đi với mạo từ: un boisage · le boisage

Số nhiềuboisages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ timbering; the timber trade

Câu hỏi thường gặp

boisage nghĩa là gì?

boisage (danh từ) nghĩa là sự chống hầm, gỗ chống hầm, cây chống hầm.

boisage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boisage (giọng Pháp chuẩn): /bwa.zaʒ/.

boisage là giống đực hay giống cái?

boisage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.