boisage
danh từ giống đực (m)
/bwa.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt
boisage nghĩa là sự chống hầm, gỗ chống hầm, cây chống hầm.
Nghĩa của boisage
Danh từ · giống đực
- Ngành mỏ Sự chống hầm (bằng thân cây gỗ).
- Ngành mỏ Gỗ chống hầm, cây chống hầm.
Dạng từ của boisage
Đi với mạo từ: un boisage · le boisage
| Số nhiều | boisages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ timbering; the timber trade
Câu hỏi thường gặp
boisage nghĩa là gì?
boisage (danh từ) nghĩa là sự chống hầm, gỗ chống hầm, cây chống hầm.
boisage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boisage (giọng Pháp chuẩn): /bwa.zaʒ/.
boisage là giống đực hay giống cái?
boisage là danh từ giống đực (dùng với un, le).