TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essartage

danh từ giống đực (m)
/ɛ.saʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

essartage nghĩa là Nông nghiệp sự đốt rẫy.

Nghĩa của essartage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự đốt rẫy.

Dạng từ của essartage

Đi với mạo từ: un essartage · l'essartage

Câu hỏi thường gặp

essartage nghĩa là gì?

essartage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự đốt rẫy.

essartage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essartage (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.saʁ.taʒ/.

essartage là giống đực hay giống cái?

essartage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.