TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essart

danh từ giống đực (m)
/e.saʁ/ giọng máy của trình duyệt

essart nghĩa là nông nghiệp nương rẫy, đất rẫy.

Nghĩa của essart

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp nương rẫy, đất rẫy.

Dạng từ của essart

Đi với mạo từ: un essart · l'essart

Số nhiềuessarts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assart

Câu hỏi thường gặp

essart nghĩa là gì?

essart (danh từ) nghĩa là nông nghiệp nương rẫy, đất rẫy.

essart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essart (giọng Pháp chuẩn): /e.saʁ/.

essart là giống đực hay giống cái?

essart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.