essart
danh từ giống đực (m)
/e.saʁ/ giọng máy của trình duyệt
essart nghĩa là nông nghiệp nương rẫy, đất rẫy.
Nghĩa của essart
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp nương rẫy, đất rẫy.
Dạng từ của essart
Đi với mạo từ: un essart · l'essart
| Số nhiều | essarts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assart
Câu hỏi thường gặp
essart nghĩa là gì?
essart (danh từ) nghĩa là nông nghiệp nương rẫy, đất rẫy.
essart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essart (giọng Pháp chuẩn): /e.saʁ/.
essart là giống đực hay giống cái?
essart là danh từ giống đực (dùng với un, le).