TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reboisement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.bwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

reboisement nghĩa là sự phục hồi rừng.

Nghĩa của reboisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phục hồi rừng.
    • Le reboisement des montagnessự phục hồi rừng trên núi

Dạng từ của reboisement

Đi với mạo từ: un reboisement · le reboisement

Số nhiềureboisements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reboisement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reforestation

Câu hỏi thường gặp

reboisement nghĩa là gì?

reboisement (danh từ) nghĩa là sự phục hồi rừng.

reboisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reboisement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bwaz.mɑ̃/.

reboisement là giống đực hay giống cái?

reboisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.