reboisement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.bwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
reboisement nghĩa là sự phục hồi rừng.
Nghĩa của reboisement
Danh từ · giống đực
- Sự phục hồi rừng.
- Le reboisement des montagnessự phục hồi rừng trên núi
Dạng từ của reboisement
Đi với mạo từ: un reboisement · le reboisement
| Số nhiều | reboisements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reboisement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reforestation
Câu hỏi thường gặp
reboisement nghĩa là gì?
reboisement (danh từ) nghĩa là sự phục hồi rừng.
reboisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reboisement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bwaz.mɑ̃/.
reboisement là giống đực hay giống cái?
reboisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).