TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avortement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vɔʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avortement nghĩa là sự sẩy thai, sự phá thai.

Nghĩa của avortement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sẩy thai.
  2. Sự phá thai.
  3. Nông nghiệp sự thui, sự chột.
  4. Nghĩa bóng Sự thất bại.
    • Avortement d'une affairesự thất bại của một việc

Dạng từ của avortement

Đi với mạo từ: un avortement · l'avortement

Số nhiềuavortements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avortement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abortion, termination

Câu hỏi thường gặp

avortement nghĩa là gì?

avortement (danh từ) nghĩa là sự sẩy thai, sự phá thai.

avortement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avortement (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔʁ.tə.mɑ̃/.

avortement là giống đực hay giống cái?

avortement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.