veste
veste nghĩa là áo vét, áo ngắn, sự thất bại.
Nghĩa của veste
Danh từ · giống cái
- Áo vét, áo ngắn.
- Thân mật Sự thất bại.
- Ramasser une vestebị thất bại
Dạng từ của veste
Đi với mạo từ: une veste · la veste
| Số nhiều | vestes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veste
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với veste
Câu ví dụ với veste
- Je n'ai pas encore mis la veste. Tôi chưa mặc áo khoác vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8977385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jacket (garment)
Câu hỏi thường gặp
veste nghĩa là gì?
veste (danh từ) nghĩa là áo vét, áo ngắn, sự thất bại.
veste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veste (giọng Pháp chuẩn): /vɛst/.
veste là giống đực hay giống cái?
veste là danh từ giống cái (dùng với une, la).