TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veste

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɛst/ giọng máy của trình duyệt

veste nghĩa là áo vét, áo ngắn, sự thất bại.

Nghĩa của veste

Danh từ · giống cái

  1. Áo vét, áo ngắn.
  2. Thân mật Sự thất bại.
    • Ramasser une vestebị thất bại

Dạng từ của veste

Đi với mạo từ: une veste · la veste

Số nhiềuvestes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veste

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với veste

Câu ví dụ với veste

  • Je n'ai pas encore mis la veste. Tôi chưa mặc áo khoác vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8977385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jacket (garment)

Câu hỏi thường gặp

veste nghĩa là gì?

veste (danh từ) nghĩa là áo vét, áo ngắn, sự thất bại.

veste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veste (giọng Pháp chuẩn): /vɛst/.

veste là giống đực hay giống cái?

veste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.