TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vestale

danh từ giống cái (f)
/vɛs.tal/ giọng máy của trình duyệt

vestale nghĩa là Phụ nữ rất mực trinh tiết.

Nghĩa của vestale

Danh từ · giống cái

  1. Phụ nữ rất mực trinh tiết.
  2. Sử học Cô giữ lễ thần Ve-xta (cổ La Mã).

Dạng từ của vestale

Đi với mạo từ: une vestale · la vestale

Số nhiềuvestales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vestal virgin, vestal

Câu hỏi thường gặp

vestale nghĩa là gì?

vestale (danh từ) nghĩa là Phụ nữ rất mực trinh tiết.

vestale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vestale (giọng Pháp chuẩn): /vɛs.tal/.

vestale là giống đực hay giống cái?

vestale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.