TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vessie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛ.si/ giọng máy của trình duyệt

vessie nghĩa là bóng đái, bong bóng.

Nghĩa của vessie

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Bóng đái.
  2. Bong bóng.
    • Vessie natatoirebong bóng cá
  3. Ruột (quả bóng đá).
    • prendre des vessies pour des lanternesxem lanterne

Dạng từ của vessie

Đi với mạo từ: une vessie · la vessie

Số nhiềuvessies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bladder

Câu hỏi thường gặp

vessie nghĩa là gì?

vessie (danh từ) nghĩa là bóng đái, bong bóng.

vessie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vessie (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.si/.

vessie là giống đực hay giống cái?

vessie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.