TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vesser

/vɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

vesser nghĩa là đánh rắm ngầm.

Nghĩa của vesser

Nội động từ

  1. Thực vật học Đánh rắm ngầm.

Chia động từ vesser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: vesséHiện tại phân từ: vessant

Hiện tại présent

  • je vesse
  • tu vesses
  • il/elle vesse
  • nous vessons
  • vous vessez
  • ils/elles vessent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai vessé
  • tu as vessé
  • il/elle a vessé
  • nous avons vessé
  • vous avez vessé
  • ils/elles ont vessé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je vessais
  • tu vessais
  • il/elle vessait
  • nous vessions
  • vous vessiez
  • ils/elles vessaient

Tương lai đơn futur simple

  • je vesserai
  • tu vesseras
  • il/elle vessera
  • nous vesserons
  • vous vesserez
  • ils/elles vesseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je vesserais
  • tu vesserais
  • il/elle vesserait
  • nous vesserions
  • vous vesseriez
  • ils/elles vesseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je vesse
  • que tu vesses
  • qu'il/elle vesse
  • que nous vessions
  • que vous vessiez
  • qu'ils/elles vessent

Quá khứ đơn passé simple

  • je vessai
  • tu vessas
  • il/elle vessa
  • nous vessâmes
  • vous vessâtes
  • ils/elles vessèrent

Mệnh lệnh impératif

  • vesse (tu)
  • vessons (nous)
  • vessez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vesser

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fart

Câu hỏi thường gặp

vesser nghĩa là gì?

vesser (nội động từ) nghĩa là đánh rắm ngầm.

vesser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vesser (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.se/.

Chia động từ vesser ở thì hiện tại thế nào?

je vesse, tu vesses, il/elle vesse, nous vessons, vous vessez, ils/elles vessent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.