tape
danh từ giống cái (f)
/tap/ giọng máy của trình duyệt
tape nghĩa là cái tát, cái phát, sự thất bại.
Nghĩa của tape
Danh từ · giống cái
- Cái tát, cái phát.
- Une tape sur la jouecái tát vào má
- Une tape dans le doscái phát vào lưng
- Une tape sur le derrièrecái phát vào đít
- Thân mật, từ cũ; nghĩa cũ Sự thất bại.
- Ramasser une tapebị thất bại
- Hàng hải Cái nút (lỗ neo, miệng súng.).
Dạng từ của tape
Đi với mạo từ: une tape · la tape
| Số nhiều | tapes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a gentle touch; a pat
Câu hỏi thường gặp
tape nghĩa là gì?
tape (danh từ) nghĩa là cái tát, cái phát, sự thất bại.
tape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tape (giọng Pháp chuẩn): /tap/.
tape là giống đực hay giống cái?
tape là danh từ giống cái (dùng với une, la).