TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapant

/ta.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tapant nghĩa là đúng lúc chuông đánh.

Nghĩa của tapant

Tính từ

  1. Thân mật Đúng lúc chuông đánh.
    • Midi tapantđúng lúc chuông đánh mười hai giờ trưa, đúng mười hai giờ trưa

Dạng từ của tapant

Số nhiềutapants
Giống cáitapante
Giống cái số nhiềutapantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tapant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sharp, on the dot

Câu hỏi thường gặp

tapant nghĩa là gì?

tapant (tính từ) nghĩa là đúng lúc chuông đánh.

tapant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapant (giọng Pháp chuẩn): /ta.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.