tapant
/ta.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tapant nghĩa là đúng lúc chuông đánh.
Nghĩa của tapant
Tính từ
- Thân mật Đúng lúc chuông đánh.
- Midi tapantđúng lúc chuông đánh mười hai giờ trưa, đúng mười hai giờ trưa
Dạng từ của tapant
| Số nhiều | tapants |
| Giống cái | tapante |
| Giống cái số nhiều | tapantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tapant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sharp, on the dot
Câu hỏi thường gặp
tapant nghĩa là gì?
tapant (tính từ) nghĩa là đúng lúc chuông đánh.
tapant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapant (giọng Pháp chuẩn): /ta.pɑ̃/.