TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétant

/pe.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pétant nghĩa là đúng.

Nghĩa của pétant

Tính từ

  1. Thực vật học Đúng (giờ).
    • à neuf heures pétantesđúng chín giờ

Dạng từ của pétant

Số nhiềupétants
Giống cáipétante /pe.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềupétantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pétant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sharp, on the dot

Câu hỏi thường gặp

pétant nghĩa là gì?

pétant (tính từ) nghĩa là đúng.

pétant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétant (giọng Pháp chuẩn): /pe.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.