TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétanque

danh từ giống cái (f)
/pe.tɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt

pétanque nghĩa là trò chơi ném hòn.

Nghĩa của pétanque

Danh từ · giống cái

  1. Trò chơi ném hòn (ở miền nam nước Pháp).

Dạng từ của pétanque

Đi với mạo từ: une pétanque · la pétanque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pétanque

Câu hỏi thường gặp

pétanque nghĩa là gì?

pétanque (danh từ) nghĩa là trò chơi ném hòn.

pétanque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétanque (giọng Pháp chuẩn): /pe.tɑ̃k/.

pétanque là giống đực hay giống cái?

pétanque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.