pétanque
danh từ giống cái (f)
/pe.tɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt
pétanque nghĩa là trò chơi ném hòn.
Nghĩa của pétanque
Danh từ · giống cái
- Trò chơi ném hòn (ở miền nam nước Pháp).
Dạng từ của pétanque
Đi với mạo từ: une pétanque · la pétanque
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pétanque
Câu hỏi thường gặp
pétanque nghĩa là gì?
pétanque (danh từ) nghĩa là trò chơi ném hòn.
pétanque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétanque (giọng Pháp chuẩn): /pe.tɑ̃k/.
pétanque là giống đực hay giống cái?
pétanque là danh từ giống cái (dùng với une, la).