tapecul
danh từ giống đực (m)
/tap.ky/ giọng máy của trình duyệt
tapecul nghĩa là cái bập bênh.
Nghĩa của tapecul
Danh từ · giống đực
- Cái bập bênh.
- Xe ngựa hai chỗ ngồi.
- Thân mật Xe đi cóc.
- Hàng hải Buồm lái.
Dạng từ của tapecul
Đi với mạo từ: un tapecul · le tapecul
| Số nhiều | tapeculs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seesaw (structure); old banger (car with poor suspension); bumpy road
Câu hỏi thường gặp
tapecul nghĩa là gì?
tapecul (danh từ) nghĩa là cái bập bênh.
tapecul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapecul (giọng Pháp chuẩn): /tap.ky/.
tapecul là giống đực hay giống cái?
tapecul là danh từ giống đực (dùng với un, le).