Quá đáng tiếng Pháp là gì?
"quá đáng" trong tiếng Pháp là excessif (tính từ), exagéré (tính từ).
excessif Tính từ
/ɛk.sɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá mức, quá đáng.
- Froid excessif cái rét quá mức
exagéré Tính từ
/ɛɡ.za.ʒe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá đáng; thổi phồng, phóng đại; ngoa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá đáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- excessivementPhó từ · Quá mức, quá đáng
- exorbitantTính từ · Quá đáng, thái quá, quá mức, quá đổi
- débridéTính từ · Phóng túng, quá đáng
- outréTính từ · Quá đáng, quá đỗi
- inqualifiableTính từ · Không biết gọi là gì, quá đáng
- exagérémentPhó từ · Quá đáng, ngoa
- abusivementPhó từ · Quá đáng, lạm
- fouTính từ · Quá đáng, quá mức; phi thường
- fortTính từ · Quá, quá đáng
- énormeTính từ · Quá đáng
- risquéTính từ · Quá đáng
- vasteTính từ · Quá đáng; quá chừng
- scandaleuxTính từ · Quá đáng, quá thể
- saléTính từ · Quá đáng
- extravagantTính từ · Quá đáng
- scandaleusementPhó từ · Quá đáng, quá thể
- exagérationDanh từ · Sự quá đáng; sự thổi phồng, sự phóng đại
- énormitéDanh từ · Tính quá đáng
- outranceDanh từ · Điều quá đáng
Câu hỏi thường gặp
Quá đáng tiếng Pháp là gì?
"quá đáng" trong tiếng Pháp là excessif (tính từ), exagéré (tính từ).