exorbitant
/ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
exorbitant nghĩa là quá đáng, thái quá.
Nghĩa của exorbitant
Tính từ
- Quá đáng, thái quá, quá mức, quá đổi.
- Prétentions exorbitantesnhững yêu sách quá đáng
Dạng từ của exorbitant
| Số nhiều | exorbitants |
| Giống cái | exorbitante /ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | exorbitantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exorbitant
Trái nghĩa
Họ từ của exorbitant
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exorbitant; extortionate
Câu hỏi thường gặp
exorbitant nghĩa là gì?
exorbitant (tính từ) nghĩa là quá đáng, thái quá.
exorbitant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exorbitant (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃/.