TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exorbitant

/ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

exorbitant nghĩa là quá đáng, thái quá.

Nghĩa của exorbitant

Tính từ

  1. Quá đáng, thái quá, quá mức, quá đổi.
    • Prétentions exorbitantesnhững yêu sách quá đáng

Dạng từ của exorbitant

Số nhiềuexorbitants
Giống cáiexorbitante /ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuexorbitantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exorbitant

Trái nghĩa

Họ từ của exorbitant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exorbitant; extortionate

Câu hỏi thường gặp

exorbitant nghĩa là gì?

exorbitant (tính từ) nghĩa là quá đáng, thái quá.

exorbitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exorbitant (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.