exorbité
/ɛɡ.zɔʁ.bi.te/ giọng máy của trình duyệt
exorbité nghĩa là yeux exorbités mắt lồi.
Nghĩa của exorbité
Tính từ
- Yeux exorbités mắt lồi.
Dạng từ của exorbité
| Số nhiều | exorbités |
| Giống cái | exorbitée |
| Giống cái số nhiều | exorbitées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bulging (eyes)
Câu hỏi thường gặp
exorbité nghĩa là gì?
exorbité (tính từ) nghĩa là yeux exorbités mắt lồi.
exorbité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exorbité (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔʁ.bi.te/.