TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exorbité

/ɛɡ.zɔʁ.bi.te/ giọng máy của trình duyệt

exorbité nghĩa là yeux exorbités mắt lồi.

Nghĩa của exorbité

Tính từ

  1. Yeux exorbités mắt lồi.

Dạng từ của exorbité

Số nhiềuexorbités
Giống cáiexorbitée
Giống cái số nhiềuexorbitées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bulging (eyes)

Câu hỏi thường gặp

exorbité nghĩa là gì?

exorbité (tính từ) nghĩa là yeux exorbités mắt lồi.

exorbité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exorbité (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔʁ.bi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.