TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exagéré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.za.ʒe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

exagéré nghĩa là quá đáng, thổi phồng.

Nghĩa của exagéré

Tính từ

  1. Quá đáng; thổi phồng, phóng đại; ngoa.

Dạng từ của exagéré

Số nhiềuexagérés
Giống cáiexagérée
Giống cái số nhiềuexagérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exagéré

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

exagéré nghĩa là gì?

exagéré (tính từ) nghĩa là quá đáng, thổi phồng.

exagéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exagéré (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.ʒe.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.