TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débridé

/de.bʁi.de/ giọng máy của trình duyệt

débridé nghĩa là phóng túng, quá đáng.

Nghĩa của débridé

Tính từ

  1. Phóng túng, quá đáng.
    • Imagination débridéetưởng tượng quá đáng

Dạng từ của débridé

Số nhiềudébridés
Giống cáidébridée
Giống cái số nhiềudébridées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débridé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unbridled

Câu hỏi thường gặp

débridé nghĩa là gì?

débridé (tính từ) nghĩa là phóng túng, quá đáng.

débridé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débridé (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁi.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.