débridé
/de.bʁi.de/ giọng máy của trình duyệt
débridé nghĩa là phóng túng, quá đáng.
Nghĩa của débridé
Tính từ
- Phóng túng, quá đáng.
- Imagination débridéetưởng tượng quá đáng
Dạng từ của débridé
| Số nhiều | débridés |
| Giống cái | débridée |
| Giống cái số nhiều | débridées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débridé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unbridled
Câu hỏi thường gặp
débridé nghĩa là gì?
débridé (tính từ) nghĩa là phóng túng, quá đáng.
débridé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débridé (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁi.de/.