débris
/de.bʁi/ giọng máy của trình duyệt
débris nghĩa là mảnh vụn, mảnh vỡ, đồ thừa.
Nghĩa của débris
Danh từ · giống đực
- Mảnh vụn, mảnh vỡ.
- Đồ thừa (ăn còn lại...).
- Nghĩa bóng, thường số nhiều Phần sót lại.
- Les débris d'un empirephần sót lại của một đế quốc
Dạng từ của débris
Đi với mạo từ: un débris · le débris
Cụm từ, thành ngữ với débris
- les débris d'une armée — tàn quân
- un vieux débris — (thông tục) một cụ già
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debris
Câu hỏi thường gặp
débris nghĩa là gì?
débris (danh từ) nghĩa là mảnh vụn, mảnh vỡ, đồ thừa.
débris phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débris (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁi/.
débris là giống đực hay giống cái?
débris là danh từ giống đực (dùng với un, le).