TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débris

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.bʁi/ giọng máy của trình duyệt

débris nghĩa là mảnh vụn, mảnh vỡ, đồ thừa.

Nghĩa của débris

Danh từ · giống đực

  1. Mảnh vụn, mảnh vỡ.
  2. Đồ thừa (ăn còn lại...).
  3. Nghĩa bóng, thường số nhiều Phần sót lại.
    • Les débris d'un empirephần sót lại của một đế quốc

Dạng từ của débris

Đi với mạo từ: un débris · le débris

Cụm từ, thành ngữ với débris

  • les débris d'une armée — tàn quân
  • un vieux débris — (thông tục) một cụ già
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debris

Câu hỏi thường gặp

débris nghĩa là gì?

débris (danh từ) nghĩa là mảnh vụn, mảnh vỡ, đồ thừa.

débris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débris (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁi/.

débris là giống đực hay giống cái?

débris là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.