TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhẹ nhàng tiếng Pháp là gì?

"nhẹ nhàng" trong tiếng Pháp là doucement (phó từ), mou (phó từ), mollo (phó từ).

doucement Phó từ

/dus.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng, dịu dàng.

  • Caresser doucement le chat vuốt ve nhẹ nhàng con mèo

Xem đầy đủ từ "doucement": giống, cách chia, thành ngữ →

mou Phó từ

/mu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng; từ từ.

  • Vas-y mou cứ từ từ

Xem đầy đủ từ "mou": giống, cách chia, thành ngữ →

mollo Phó từ

/mɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng; thận trọng.

Xem đầy đủ từ "mollo": giống, cách chia, thành ngữ →

léger Tính từ

/le.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ nhàng.

  • D'un pas léger bước đi nhẹ nhàng
  • Danse légère điệu vũ nhẹ nhàng

Xem đầy đủ từ "léger": giống, cách chia, thành ngữ →

doux Tính từ

/du/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ, vừa phải, thoai thoải (đường dốc).

  • Châtiment trop doux hình phạt quá nhẹ
  • Prix doux giá vừa phải

Xem đầy đủ từ "doux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẹ nhàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhẹ nhàng tiếng Pháp là gì?

"nhẹ nhàng" trong tiếng Pháp là doucement (phó từ), mou (phó từ), mollo (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.