Nhẹ nhàng tiếng Pháp là gì?
"nhẹ nhàng" trong tiếng Pháp là doucement (phó từ), mou (phó từ), mollo (phó từ).
doucement Phó từ
/dus.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Caresser doucement le chat vuốt ve nhẹ nhàng con mèo
mou Phó từ
/mu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ nhàng; từ từ.
- Vas-y mou cứ từ từ
mollo Phó từ
/mɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ nhàng; thận trọng.
léger Tính từ
/le.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ nhàng.
- D'un pas léger bước đi nhẹ nhàng
- Danse légère điệu vũ nhẹ nhàng
doux Tính từ
/du/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ, vừa phải, thoai thoải (đường dốc).
- Châtiment trop doux hình phạt quá nhẹ
- Prix doux giá vừa phải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẹ nhàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- facileTính từ · Nhẹ nhàng, tự nhiên
- aérienTính từ · Nhẹ nhàng
- légèrementPhó từ · Nhẹ nhàng
- subtilementPhó từ · Nhẹ nhàng
- éthéréTính từ · Nhẹ nhàng; thanh khiết
- vaporeuxTính từ · Nhẹ nhàng, mỏng mảnh
- mollementPhó từ · Mềm mại, êm ái, nhẹ nhàng
- frôleurTính từ · Nhẹ nhàng, êm ái
- douce
- douceurDanh từ · Sự nhẹ nhàng
- délicatesseDanh từ · Sự nhẹ nhàng, khéo léo
- légèretéDanh từ · Tính nhẹ nhàng, tính nhanh nhẹn
- finesDanh từ · Tính nhỏ nhắn, sự mỏng manh, sự nhẹ nhàng; độ mịn
Câu hỏi thường gặp
Nhẹ nhàng tiếng Pháp là gì?
"nhẹ nhàng" trong tiếng Pháp là doucement (phó từ), mou (phó từ), mollo (phó từ).