TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mollo

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt

mollo nghĩa là nhẹ nhàng, thận trọng.

Nghĩa của mollo

Phó từ

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Nhẹ nhàng; thận trọng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mollo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ softly, gently

Câu hỏi thường gặp

mollo nghĩa là gì?

mollo (phó từ) nghĩa là nhẹ nhàng, thận trọng.

mollo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mollo (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.lo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.