Hiển nhiên tiếng Pháp là gì?
"hiển nhiên" trong tiếng Pháp là évident (tính từ), manifestement (phó từ), manifeste (tính từ).
évident Tính từ
/e.vi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiển nhiên, rõ ràng.
- Vérité évidente chân lý hiển nhiên
manifestement Phó từ
/ma.ni.fɛs.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiển nhiên, rõ rệt.
- Manifestement insuffisant hiển nhiên là không đủ
Xem đầy đủ từ "manifestement": giống, cách chia, thành ngữ →
manifeste Tính từ
/ma.ni.fɛst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiển nhiên, rõ rệt.
- Erreur manifeste sai lầm hiển nhiên
- Différences manifestes những sự khác nhau rõ rệt
apparent Tính từ
/a.pa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấy rõ, rõ ràng, hiển nhiên.
- Preuve apparente chứng cớ hiển nhiên
- Dangers apparents et dangers latents nguy cơ hiển nhiên và nguy cơ ngấm ngầm
évidemment Phó từ
/e.vi.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiển nhiên, rõ ràng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiển nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- notoireTính từ · Ai cũng biết, rõ ràng, hiển nhiên
- indiscutableTính từ · Không còn bàn cãi vào đâu được, hiển nhiên
- incontestablementPhó từ · Không thể chối cãi, hiển nhiên
- indéniablementPhó từ · Không thể chối cãi, hiển nhiên
- notoirementPhó từ · Rõ ràng, hiển nhiên
- indiscutablementPhó từ · Không còn bàn cãi vào đâu được, hiển nhiên
- patentTính từ · Rõ ràng, hiển nhiên
- indubitableTính từ · Không thể nghi ngờ, chắc chắn, hiển nhiên
- clairTính từ · Hiển nhiên
- clairement
- grossierTính từ · To, rành rành, hiển nhiên
- claireTính từ · Hiển nhiên
- visibleTính từ · Rõ ràng, hiển nhiên
- flagrantTính từ · Rõ ràng, hiển nhiên
- éclatantTính từ · Công nhiên, hiển nhiên
- criantTính từ · Hiển nhiên
- palpableTính từ · Rõ ràng, hiển nhiên
- évidenceDanh từ · Sự hiển nhiên, sự rõ ràng
Câu hỏi thường gặp
Hiển nhiên tiếng Pháp là gì?
"hiển nhiên" trong tiếng Pháp là évident (tính từ), manifestement (phó từ), manifeste (tính từ).