TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiển nhiên tiếng Pháp là gì?

"hiển nhiên" trong tiếng Pháp là évident (tính từ), manifestement (phó từ), manifeste (tính từ).

évident Tính từ

/e.vi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiển nhiên, rõ ràng.

  • Vérité évidente chân lý hiển nhiên

Xem đầy đủ từ "évident": giống, cách chia, thành ngữ →

manifestement Phó từ

/ma.ni.fɛs.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiển nhiên, rõ rệt.

  • Manifestement insuffisant hiển nhiên là không đủ

Xem đầy đủ từ "manifestement": giống, cách chia, thành ngữ →

manifeste Tính từ

/ma.ni.fɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiển nhiên, rõ rệt.

  • Erreur manifeste sai lầm hiển nhiên
  • Différences manifestes những sự khác nhau rõ rệt

Xem đầy đủ từ "manifeste": giống, cách chia, thành ngữ →

apparent Tính từ

/a.pa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy rõ, rõ ràng, hiển nhiên.

  • Preuve apparente chứng cớ hiển nhiên
  • Dangers apparents et dangers latents nguy cơ hiển nhiên và nguy cơ ngấm ngầm

Xem đầy đủ từ "apparent": giống, cách chia, thành ngữ →

évidemment Phó từ

/e.vi.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiển nhiên, rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "évidemment": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiển nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiển nhiên tiếng Pháp là gì?

"hiển nhiên" trong tiếng Pháp là évident (tính từ), manifestement (phó từ), manifeste (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.