TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giết tiếng Pháp là gì?

"giết" trong tiếng Pháp là tuer (ngoại động từ), assassiner (ngoại động từ), zigouiller (ngoại động từ).

tuer Ngoại động từ

/tɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết, giết chết.

  • Essayez-vous de me tuer ? Bạn đang cố giết tôi à?
  • Je vais te tuer. Tôi sẽ giết bạn.

Xem đầy đủ từ "tuer": giống, cách chia, thành ngữ →

assassiner Ngoại động từ

/a.sa.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết, ám sát.

  • Elle l'a prétendument assassiné. Cô ấy bị cáo buộc giết anh ta.
  • Il est mort assassiné ông ta chết vì bị ám sát

Xem đầy đủ từ "assassiner": giống, cách chia, thành ngữ →

zigouiller Ngoại động từ

/zi.ɡu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết.

Xem đầy đủ từ "zigouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

trucider Ngoại động từ

/tʁy.si.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết, tàn sát.

Xem đầy đủ từ "trucider": giống, cách chia, thành ngữ →

meurtrir Ngoại động từ

/mœʁ.tʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết, ám sát.

Xem đầy đủ từ "meurtrir": giống, cách chia, thành ngữ →

meurtre Danh từ · giống đực

/mœʁtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giết người.

  • La police a commencé à examiner l'affaire de meurtre. Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.
  • Résous le mystère qui se cache derrière le meurtre. Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!

Xem đầy đủ từ "meurtre": giống, cách chia, thành ngữ →

homicide Danh từ · cả hai giống

/ɔ.mi.sid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ giết người.

Xem đầy đủ từ "homicide": giống, cách chia, thành ngữ →

assassinat Danh từ · giống đực

/a.sa.si.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội giết người, tội sát nhân; sự ám sát, vụ ám sát.

  • L'assassinat du président Kennedy vụ ám sát tổng thống Kennedy
  • Tentative d'assassinat âm mưu ám sát

Xem đầy đủ từ "assassinat": giống, cách chia, thành ngữ →

refroidir Ngoại động từ

/ʁə.fʁwa.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết chết.

Xem đầy đủ từ "refroidir": giống, cách chia, thành ngữ →

occire Ngoại động từ

/ɔk.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết chết.

Xem đầy đủ từ "occire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giết tiếng Pháp là gì?

"giết" trong tiếng Pháp là tuer (ngoại động từ), assassiner (ngoại động từ), zigouiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.