TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immolation

danh từ giống cái (f)
/i.mɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

immolation nghĩa là sự hiến sinh, sự giết, sự sát hại.

Nghĩa của immolation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hiến sinh (giết súc vật để cúng tế).
  2. Sự giết, sự sát hại.
  3. Nghĩa bóng Sự hy sinh.

Dạng từ của immolation

Đi với mạo từ: une immolation · l'immolation

Số nhiềuimmolations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immolation

Câu hỏi thường gặp

immolation nghĩa là gì?

immolation (danh từ) nghĩa là sự hiến sinh, sự giết, sự sát hại.

immolation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immolation (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.la.sjɔ̃/.

immolation là giống đực hay giống cái?

immolation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.