TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dại dột tiếng Pháp là gì?

"dại dột" trong tiếng Pháp là follement (phó từ), bêtement (phó từ), bête (tính từ).

follement Phó từ

/fɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên rồ, dại dột.

Xem đầy đủ từ "follement": giống, cách chia, thành ngữ →

bêtement Phó từ

/bɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, dại dột.

  • Agir bêtement hành động dại dột

Xem đầy đủ từ "bêtement": giống, cách chia, thành ngữ →

bête Tính từ

/bɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, đần, ngốc, dại.

  • Être bête comme un âne ngu như bò
  • Pas si bête không ngu đến thế đâu

Xem đầy đủ từ "bête": giống, cách chia, thành ngữ →

idiot

/i.djo/ giọng máy của trình duyệt

  • Elle se comporta de manière assez idiote. Cô ấy hành xử khá dại dột.

Xem đầy đủ từ "idiot": giống, cách chia, thành ngữ →

stupide

/sty.pid/ giọng máy của trình duyệt

  • Ne faites rien de stupide. Đừng làm gì dại dột.
  • Ne fais rien de stupide. Đừng làm gì dại dột.

Xem đầy đủ từ "stupide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dại dột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dại dột tiếng Pháp là gì?

"dại dột" trong tiếng Pháp là follement (phó từ), bêtement (phó từ), bête (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.