Dại dột tiếng Pháp là gì?
"dại dột" trong tiếng Pháp là follement (phó từ), bêtement (phó từ), bête (tính từ).
follement Phó từ
/fɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên rồ, dại dột.
bêtement Phó từ
/bɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu, dại dột.
- Agir bêtement hành động dại dột
bête Tính từ
/bɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu, đần, ngốc, dại.
- Être bête comme un âne ngu như bò
- Pas si bête không ngu đến thế đâu
idiot
/i.djo/ giọng máy của trình duyệt
- Elle se comporta de manière assez idiote. Cô ấy hành xử khá dại dột.
stupide
/sty.pid/ giọng máy của trình duyệt
- Ne faites rien de stupide. Đừng làm gì dại dột.
- Ne fais rien de stupide. Đừng làm gì dại dột.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dại dột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- étourdiTính từ · Dại dột
- inconsidéréTính từ · Khinh suất, dại dột
- évaporéTính từ · Dại dột, khờ khạo
- malaviséTính từ · Dại dột
- inconsidérémentPhó từ · Khinh suất, dại dột
- étourdimentPhó từ · Dại dột
- malheureuxTính từ · Không phải lẽ, dại dột
- impertinentTính từ · Dại dột
- impertinemmentPhó từ · Dại dột; lạc lõng
- blagueDanh từ · Việc vụng về, việc dại dột
- connerieDanh từ · Điều dại dột, điều ngu ngốc
- sottiseDanh từ · Việc làm ngu ngốc, việc làm dại dột; lời ngu ngốc, lời dại dột
- bourdeDanh từ · Sai lầm; điều dại dột
- impertinenceDanh từ · Sự dại dột, sự lạc lõng; lời dại dột, hành động dại dột
- étourneauDanh từ · Người nhẹ dạ, người dại dột
- étourderieDanh từ · Sự dại dột
Câu hỏi thường gặp
Dại dột tiếng Pháp là gì?
"dại dột" trong tiếng Pháp là follement (phó từ), bêtement (phó từ), bête (tính từ).