évaporé
/e.va.pɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
évaporé nghĩa là dại dột, khờ khạo.
Nghĩa của évaporé
Tính từ
- Dại dột, khờ khạo.
- Tête évaporéeđầu óc khờ khạo
Dạng từ của évaporé
| Số nhiều | évaporés |
| Giống cái | évaporée |
| Giống cái số nhiều | évaporées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évaporé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flibbertigibbet (light-headed person)
Câu hỏi thường gặp
évaporé nghĩa là gì?
évaporé (tính từ) nghĩa là dại dột, khờ khạo.
évaporé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évaporé (giọng Pháp chuẩn): /e.va.pɔ.ʁe/.