TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évaporé

/e.va.pɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

évaporé nghĩa là dại dột, khờ khạo.

Nghĩa của évaporé

Tính từ

  1. Dại dột, khờ khạo.
    • Tête évaporéeđầu óc khờ khạo

Dạng từ của évaporé

Số nhiềuévaporés
Giống cáiévaporée
Giống cái số nhiềuévaporées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évaporé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flibbertigibbet (light-headed person)

Câu hỏi thường gặp

évaporé nghĩa là gì?

évaporé (tính từ) nghĩa là dại dột, khờ khạo.

évaporé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évaporé (giọng Pháp chuẩn): /e.va.pɔ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.