Chỉ tiếng Pháp là gì?
"chỉ" trong tiếng Pháp là seulement (phó từ), indiquer (ngoại động từ), juste (phó từ).
seulement Phó từ
/sœl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
- Notre rencontre était seulement un hasard. Cuộc gặp của chúng tôi chỉ là tình cờ.
- Ce film est seulement pour adultes. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.
indiquer Ngoại động từ
/ɛ̃.di.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
- Faites-le de la manière qu'il vous indique. Làm theo cách mà nó đã chỉ mày.
- Fais-le comme il te l'indique. Làm theo cách mà nó đã chỉ mày.
juste Phó từ
/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ, chỉ là; vừa mới (je veux juste dormir — tôi chỉ muốn ngủ)
- Je voulais juste vérifier mon courrier électronique. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi
- Monsieur White et moi ne sommes pas amis, nous sommes juste des connaissances. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.
montrer Ngoại động từ
/mɔ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ, trỏ.
- Suis-moi et je te montrerai le chemin. Đi theo tôi và tôi sẽ chỉ cho bạn cách.
- Montrer du doigt lấy ngón tay chỉ
simplement Phó từ
/sɛ̃.plə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
- Je veux juste vivre simplement et joyeusement, sans avoir de problèmes. Tôi chỉ cần sống bình dị và hạnh phúc
- M. White et moi ne sommes pas des amis. Nous sommes simplement des connaissances. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.
fil Danh từ · giống đực
/fil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ, sợi, dây.
- Fil de soie chỉ tơ
- Fil électrique dây điện
uniquement Phó từ
/y.nik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, chỉ.
- Penser uniquement au devoir chỉ nghĩ đến nhiệm vụ
désigner Ngoại động từ
/de.zi.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ, chỉ rõ.
- Désigner un objet chỉ một vật
- Ce mot désigne les gens qui từ đó chỉ những người mà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- indicateurTính từ · Chỉ, chỉ bảo
- indicatifTính từ · Chỉ
- désignatifTính từ · Chỉ, chỉ rõ
- que
- simpleTính từ · Chỉ, chỉ là
- marquerNgoại động từ · Chỉ
- pointer
- exclusivementPhó từ · Chỉ, chuyên
- indicationDanh từ · Sự chỉ, sự chỉ rõ, sự chỉ dẫn
- désignationDanh từ · Sự chỉ, sự chỉ rõ; tên chỉ, tên gọi
- bureléTính từ · Kẻ chỉ (nền tem)
Câu hỏi thường gặp
Chỉ tiếng Pháp là gì?
"chỉ" trong tiếng Pháp là seulement (phó từ), indiquer (ngoại động từ), juste (phó từ).