TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indicatif

/ɛ̃.di.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt

indicatif nghĩa là chỉ, lối trình bày, đoạn nhạc mở đầu.

Nghĩa của indicatif

Tính từ

  1. Chỉ.
    • Symptôme indicatif d'une maladietriệu chứng chỉ bệnh
    • Mode indicatif(ngôn ngữ học) lối trình bày

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Lối trình bày.
  2. Đoạn nhạc mở đầu (một buổi phát thanh hay truyền hình thường kỳ).
    • indicatif d'appel(rađiô) tín hiệu gọi

Dạng từ của indicatif

Số nhiềuindicatifs
Giống cáiindicative
Giống cái số nhiềuindicatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indicative (serving to indicate)
  • Danh từ indicative

Câu hỏi thường gặp

indicatif nghĩa là gì?

indicatif (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ, lối trình bày, đoạn nhạc mở đầu.

indicatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indicatif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ka.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.