indication
indication nghĩa là sự chỉ, sự chỉ rõ, dấu hiệu.
Nghĩa của indication
Danh từ · giống cái
- Sự chỉ, sự chỉ rõ, sự chỉ dẫn.
- L'indication d'origine sur un produit importésự chỉ rõ xuất xứ của một hàng nhập
- Je viens ici sur l'indication de mon frèretôi đến đây theo sự chỉ dẫn của anh tôi
- Dấu hiệu.
- Sa fuite est une indication de sa culpabilitésự bỏ trốn của nó là dấu hiệu về tội lỗi của nó
- Điều chỉ dẫn.
- Donner des indications nécessairescung cấp những điều chỉ dẫn cần thiết
- Y học Chỉ định.
Dạng từ của indication
Đi với mạo từ: une indication · l'indication
| Số nhiều | indications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indication
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của indication
Câu ví dụ với indication
- Merci de ne pas prêter attention à cette indication. Xin hãy bỏ qua chỉ dẫn này.Tatoeba #452697
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ direction, instruction; indication, sign; indication, information; a hint
Câu hỏi thường gặp
indication nghĩa là gì?
indication (danh từ) nghĩa là sự chỉ, sự chỉ rõ, dấu hiệu.
indication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indication (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ka.sjɔ̃/.
indication là giống đực hay giống cái?
indication là danh từ giống cái (dùng với une, la).