TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indication

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

indication nghĩa là sự chỉ, sự chỉ rõ, dấu hiệu.

Nghĩa của indication

Danh từ · giống cái

  1. Sự chỉ, sự chỉ rõ, sự chỉ dẫn.
    • L'indication d'origine sur un produit importésự chỉ rõ xuất xứ của một hàng nhập
    • Je viens ici sur l'indication de mon frèretôi đến đây theo sự chỉ dẫn của anh tôi
  2. Dấu hiệu.
    • Sa fuite est une indication de sa culpabilitésự bỏ trốn của nó là dấu hiệu về tội lỗi của nó
  3. Điều chỉ dẫn.
    • Donner des indications nécessairescung cấp những điều chỉ dẫn cần thiết
  4. Y học Chỉ định.

Dạng từ của indication

Đi với mạo từ: une indication · l'indication

Số nhiềuindications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indication

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của indication

Câu ví dụ với indication

  • Merci de ne pas prêter attention à cette indication. Xin hãy bỏ qua chỉ dẫn này.Tatoeba #452697

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ direction, instruction; indication, sign; indication, information; a hint

Câu hỏi thường gặp

indication nghĩa là gì?

indication (danh từ) nghĩa là sự chỉ, sự chỉ rõ, dấu hiệu.

indication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indication (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ka.sjɔ̃/.

indication là giống đực hay giống cái?

indication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.