TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renseignement

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.sɛɲ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

renseignement nghĩa là sự chỉ dẫn, điều chỉ dẫn, sự nắm tình hình.

Nghĩa của renseignement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chỉ dẫn; điều chỉ dẫn.
    • Fournir un renseignementcung cấp một điều chỉ dẫn
  2. Sự nắm tình hình.
    • Aller aux renseignementsđi nắm tình hình
  3. Quân sự Tình báo.
    • Agent de renseignementsnhân viên tình báo
  4. Thân mật Cơ quan tình báo.
    • S'adresser aux renseignementshỏi cơ quan tình báo

Dạng từ của renseignement

Đi với mạo từ: un renseignement · le renseignement

Số nhiềurenseignements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piece of information; intelligence (gathering of information about hostile forces; agencies that do so)

Câu hỏi thường gặp

renseignement nghĩa là gì?

renseignement (danh từ) nghĩa là sự chỉ dẫn, điều chỉ dẫn, sự nắm tình hình.

renseignement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renseignement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.sɛɲ.mɑ̃/.

renseignement là giống đực hay giống cái?

renseignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.