renseignement
renseignement nghĩa là sự chỉ dẫn, điều chỉ dẫn, sự nắm tình hình.
Nghĩa của renseignement
Danh từ · giống đực
- Sự chỉ dẫn; điều chỉ dẫn.
- Fournir un renseignementcung cấp một điều chỉ dẫn
- Sự nắm tình hình.
- Aller aux renseignementsđi nắm tình hình
- Quân sự Tình báo.
- Agent de renseignementsnhân viên tình báo
- Thân mật Cơ quan tình báo.
- S'adresser aux renseignementshỏi cơ quan tình báo
Dạng từ của renseignement
Đi với mạo từ: un renseignement · le renseignement
| Số nhiều | renseignements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piece of information; intelligence (gathering of information about hostile forces; agencies that do so)
Câu hỏi thường gặp
renseignement nghĩa là gì?
renseignement (danh từ) nghĩa là sự chỉ dẫn, điều chỉ dẫn, sự nắm tình hình.
renseignement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renseignement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.sɛɲ.mɑ̃/.
renseignement là giống đực hay giống cái?
renseignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).