TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désignatif

/de.zi.ɲa.tif/ giọng máy của trình duyệt

désignatif nghĩa là chỉ, chỉ rõ.

Nghĩa của désignatif

Tính từ

  1. Chỉ, chỉ rõ.
    • La faux est l'emblème désignatif de la mortcái lưỡi hái là biểu hiện chỉ sự chết

Dạng từ của désignatif

Số nhiềudésignatifs
Giống cáidésignative
Giống cái số nhiềudésignatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ designative

Câu hỏi thường gặp

désignatif nghĩa là gì?

désignatif (tính từ) nghĩa là chỉ, chỉ rõ.

désignatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désignatif (giọng Pháp chuẩn): /de.zi.ɲa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.