désignatif
/de.zi.ɲa.tif/ giọng máy của trình duyệt
désignatif nghĩa là chỉ, chỉ rõ.
Nghĩa của désignatif
Tính từ
- Chỉ, chỉ rõ.
- La faux est l'emblème désignatif de la mortcái lưỡi hái là biểu hiện chỉ sự chết
Dạng từ của désignatif
| Số nhiều | désignatifs |
| Giống cái | désignative |
| Giống cái số nhiều | désignatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ designative
Câu hỏi thường gặp
désignatif nghĩa là gì?
désignatif (tính từ) nghĩa là chỉ, chỉ rõ.
désignatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désignatif (giọng Pháp chuẩn): /de.zi.ɲa.tif/.