TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désidérabilité

danh từ giống cái (f)
/dezideʁabilite/ giọng máy của trình duyệt

désidérabilité nghĩa là lợi ích kinh tế.

Nghĩa của désidérabilité

Danh từ · giống cái

  1. Lợi ích kinh tế.

Dạng từ của désidérabilité

Đi với mạo từ: une désidérabilité · la désidérabilité

Câu hỏi thường gặp

désidérabilité nghĩa là gì?

désidérabilité (danh từ) nghĩa là lợi ích kinh tế.

désidérabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désidérabilité (giọng Pháp chuẩn): /dezideʁabilite/.

désidérabilité là giống đực hay giống cái?

désidérabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.