TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déshérité

/de.ze.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

déshérité nghĩa là mất phần gia tài.

Nghĩa của déshérité

Tính từ

  1. Mất phần gia tài, bị tước quyền thừa kế.
  2. Kém năng khiếu; thua thiệt.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mất phần gia tài, người bị tước quyền thừa kế.
  2. Người kém năng khiếu; người thua thiệt.
    • Aider les déshérités de la viegiúp đỡ những người thua thiệt trong đời

Dạng từ của déshérité

Số nhiềudéshérités
Giống cáidéshéritée
Giống cái số nhiềudéshéritées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déshérité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disinherited; deprived

Câu hỏi thường gặp

déshérité nghĩa là gì?

déshérité (tính từ, danh từ) nghĩa là mất phần gia tài.

déshérité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déshérité (giọng Pháp chuẩn): /de.ze.ʁi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.