TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héritier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁi.tje/ giọng máy của trình duyệt

héritier nghĩa là người thừa kế.

Nghĩa của héritier

Danh từ · giống đực

  1. Người thừa kế.
    • L'héritier d'une grande fortunengười thừa kế một gia tài lớn
    • Les héritiers d'une civilisationnhững người thừa kế một nền văn minh
  2. Thân mật Con trai.

Dạng từ của héritier

Đi với mạo từ: un héritier · le héritier

Số nhiềuhéritiers
Giống cáihéritière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với héritier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heir (someone in line to inherit)

Câu hỏi thường gặp

héritier nghĩa là gì?

héritier (danh từ) nghĩa là người thừa kế.

héritier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héritier (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁi.tje/.

héritier là giống đực hay giống cái?

héritier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.