TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légataire

danh từ cả hai giống
/le.ɡa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

légataire nghĩa là người nhận di tặng.

Nghĩa của légataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nhận di tặng.

Dạng từ của légataire

Số nhiềulégataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legatee

Câu hỏi thường gặp

légataire nghĩa là gì?

légataire (danh từ) nghĩa là người nhận di tặng.

légataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légataire (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡa.tɛʁ/.

légataire là giống đực hay giống cái?

légataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.