TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légat

danh từ giống đực (m)
/le.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

légat nghĩa là công sứ tòa thánh, khâm sai.

Nghĩa của légat

Danh từ · giống đực

  1. Công sứ tòa thánh.
  2. Sử học Khâm sai (cổ La Mã).
    • légat a laterehồng y đặc nhiệm

Dạng từ của légat

Đi với mạo từ: un légat · le légat

Số nhiềulégats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legate

Câu hỏi thường gặp

légat nghĩa là gì?

légat (danh từ) nghĩa là công sứ tòa thánh, khâm sai.

légat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légat (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡa/.

légat là giống đực hay giống cái?

légat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.