légat
danh từ giống đực (m)
/le.ɡa/ giọng máy của trình duyệt
légat nghĩa là công sứ tòa thánh, khâm sai.
Nghĩa của légat
Danh từ · giống đực
- Công sứ tòa thánh.
- Sử học Khâm sai (cổ La Mã).
- légat a laterehồng y đặc nhiệm
Dạng từ của légat
Đi với mạo từ: un légat · le légat
| Số nhiều | légats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legate
Câu hỏi thường gặp
légat nghĩa là gì?
légat (danh từ) nghĩa là công sứ tòa thánh, khâm sai.
légat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légat (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡa/.
légat là giống đực hay giống cái?
légat là danh từ giống đực (dùng với un, le).