testateur
danh từ giống đực (m)
/tɛs.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
testateur nghĩa là người lập di chúc.
Nghĩa của testateur
Danh từ · giống đực
- Người lập di chúc.
Dạng từ của testateur
Đi với mạo từ: un testateur · le testateur
| Số nhiều | testateurs |
| Giống cái | testatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ testator
Câu hỏi thường gặp
testateur nghĩa là gì?
testateur (danh từ) nghĩa là người lập di chúc.
testateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của testateur (giọng Pháp chuẩn): /tɛs.ta.tœʁ/.
testateur là giống đực hay giống cái?
testateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).