TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

testamentaire

danh từ cả hai giống
/tɛs.ta.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

testamentaire nghĩa là Người thừa kế theo di chúc.

Nghĩa của testamentaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thừa kế theo di chúc.

Tính từ

  1. xem testament — Di chúc, chúc thư.
    • Dispositions testamentairesnhững điều qui định của di chúc
    • Succession testamentairesự thừa kế theo di chúc

Dạng từ của testamentaire

Số nhiềutestamentaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với testamentaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ testamentary

Câu hỏi thường gặp

testamentaire nghĩa là gì?

testamentaire (danh từ, tính từ) nghĩa là Người thừa kế theo di chúc.

testamentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của testamentaire (giọng Pháp chuẩn): /tɛs.ta.mɑ̃.tɛʁ/.

testamentaire là giống đực hay giống cái?

testamentaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.