testament
/tɛs.ta.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
testament nghĩa là di chúc, chúc thư, di ngôn.
Nghĩa của testament
Danh từ · giống đực
- Di chúc, chúc thư.
- Léguer par testamentđể lại bằng chúc thư
- Di ngôn.
- Testament d'un écrivaindi ngôn của một nhà văn
- Ancien Testament(tôn giáo) kinh Cựu ước
- Nouveau Testament(tôn giáo) kinh Tân ước
Dạng từ của testament
Đi với mạo từ: un testament · le testament
| Số nhiều | testaments |
Họ từ của testament
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ testament, last will; legacy
Câu hỏi thường gặp
testament nghĩa là gì?
testament (danh từ) nghĩa là di chúc, chúc thư, di ngôn.
testament phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của testament (giọng Pháp chuẩn): /tɛs.ta.mɑ̃/.
testament là giống đực hay giống cái?
testament là danh từ giống đực (dùng với un, le).