TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

testage

danh từ giống đực (m)
/tɛstaʒ/ giọng máy của trình duyệt

testage nghĩa là Phép thử nghiệm đực giống.

Nghĩa của testage

Danh từ · giống đực

  1. Phép thử nghiệm đực giống.

Dạng từ của testage

Đi với mạo từ: un testage · le testage

Câu hỏi thường gặp

testage nghĩa là gì?

testage (danh từ) nghĩa là Phép thử nghiệm đực giống.

testage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của testage (giọng Pháp chuẩn): /tɛstaʒ/.

testage là giống đực hay giống cái?

testage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.