TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intestat

/ɛ̃.tɛs.ta/ giọng máy của trình duyệt

intestat nghĩa là không lập di chúc.

Nghĩa của intestat

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Không lập di chúc.
    • Mourir intestatchết không lập di chúc

Dạng từ của intestat

Số nhiềuintestats
Giống cáiintestate
Giống cái số nhiềuintestates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intestate
  • Danh từ intestate person

Câu hỏi thường gặp

intestat nghĩa là gì?

intestat (tính từ) nghĩa là không lập di chúc.

intestat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intestat (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛs.ta/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.