intestat
/ɛ̃.tɛs.ta/ giọng máy của trình duyệt
intestat nghĩa là không lập di chúc.
Nghĩa của intestat
Tính từ
- Luật học, pháp lý Không lập di chúc.
- Mourir intestatchết không lập di chúc
Dạng từ của intestat
| Số nhiều | intestats |
| Giống cái | intestate |
| Giống cái số nhiều | intestates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intestate
- Danh từ intestate person
Câu hỏi thường gặp
intestat nghĩa là gì?
intestat (tính từ) nghĩa là không lập di chúc.
intestat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intestat (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛs.ta/.