TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intestin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

intestin nghĩa là ruột, nội bộ, bên trong, trong người.

Nghĩa của intestin

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Ruột.
    • Intestin grêleruột non
    • Gros intestinruột già

Tính từ

  1. Văn học Nội bộ.
    • Divisions intestinesnhững sự chia rẽ nội bộ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bên trong, trong người.

Dạng từ của intestin

Đi với mạo từ: un intestin · l'intestin

Số nhiềuintestins
Giống cáiintestine /ɛ̃.tɛs.tin/
Giống cái số nhiềuintestines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intestin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intestine
  • Tính từ intestinal; internal

Câu hỏi thường gặp

intestin nghĩa là gì?

intestin (danh từ, tính từ) nghĩa là ruột, nội bộ, bên trong, trong người.

intestin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intestin (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛs.tɛ̃/.

intestin là giống đực hay giống cái?

intestin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.