TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héron

danh từ giống đực (m)
/e.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

héron nghĩa là con diệc.

Nghĩa của héron

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con diệc.
    • Héron cendrécon diệc xám
    • Héron pourprediệc lửa

Dạng từ của héron

Đi với mạo từ: un héron · le héron

Số nhiềuhérons

Cụm từ, thành ngữ với héron

  • le héron de la fable — kẻ già kén kẹn hom
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heron

Câu hỏi thường gặp

héron nghĩa là gì?

héron (danh từ) nghĩa là con diệc.

héron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héron (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɔ̃/.

héron là giống đực hay giống cái?

héron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.