TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bể tiếng Pháp là gì?

"bể" trong tiếng Pháp là réservoir (danh từ), aquarium (danh từ), citerne (danh từ).

réservoir Danh từ · giống đực

/ʁe.zɛʁ.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bể chứa; bình chứa.

Xem đầy đủ từ "réservoir": giống, cách chia, thành ngữ →

aquarium Danh từ · giống đực

/a.kwa.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bể kính (nuôi cá...).

Xem đầy đủ từ "aquarium": giống, cách chia, thành ngữ →

citerne Danh từ · giống cái

/si.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bể nước mưa.

Xem đầy đủ từ "citerne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bể tiếng Pháp là gì?

"bể" trong tiếng Pháp là réservoir (danh từ), aquarium (danh từ), citerne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.