TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bassinet

danh từ giống đực (m)
/ba.si.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

bassinet nghĩa là bể, hốc châm ngòi.

Nghĩa của bassinet

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Bể.
    • Bassiner du reinbể thận
  2. Hốc châm ngòi (súng xưa).
  3. Sử học Mũ sắt.
    • cracher au bassinet(thân mật, từ cũ nghĩa cũ) cho tiền một cách miễn cưỡng

Dạng từ của bassinet

Đi với mạo từ: un bassinet · le bassinet

Câu hỏi thường gặp

bassinet nghĩa là gì?

bassinet (danh từ) nghĩa là bể, hốc châm ngòi.

bassinet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bassinet (giọng Pháp chuẩn): /ba.si.nɛ/.

bassinet là giống đực hay giống cái?

bassinet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.